物料编码: TDR-240-24
- 单位
- PC
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ nguồn công nghiệp SIEMENS 3RX9502-0BA00. Efficiency/ heat loss / power loss [W] maximum: W 25.2; Safety related data / protection class IP: IP20; Ambient conditions / ambient temperature / during operation: °C -10 ... +70.
物料编码
3RX9502-0BA00
单位
Bộ
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Bộ)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3RX9502-0BA00 |
| Tên gọi chính hãng | AS-i Power 5A 120 V/230 V AC AS-Interface power supply unit, IP20 IN: 120 V / 230 V AC OUT: AS-i, 5 A (30 V DC), IP20 with integrated ground fault detection, with integrated overload detection with AS-i data decoupling |
| Efficiency/ heat loss / power loss [W] maximum | W 25.2 |
| Safety related data / protection class IP | IP20 |
| Ambient conditions / ambient temperature / during operation | °C -10 ... +70 |
| Ambient conditions / ambient temperature / during storage | °C -25 ... +80 |
| Ambient conditions / fastening method | fixing on standard mounting rail DIN EN 59 022-35 x 7.5 mm snap-on |
| Ambient conditions / width | mm 70 |
| Ambient conditions / height | mm 125 |
| Ambient conditions / depth | mm 125 |
| global warming potential [CO2 eq] / during operation | 763 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / after end of life | 0.565 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / total | 785 kg |
物料编码: TDR-240-24
物料编码: NDR-240-24
物料编码: 3RA2816-0EW20
物料编码: 3RT2035-1NB30
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.