物料编码: 3RA2816-0EW20
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Module Siemens SIMATIC 6AV6647-0AA11-3AX0. *** spare part *** SIMATIC HMI KTP400 Basic mono PN, Basic Panel, key/touch operation, 4" STN display, 4 gray levels, PROFINET interface, configurable as of WinCC flexible 2008 SP2 Compact/ WinCC Basic V10.5/ STEP 7 Basi
物料编码
6AV6647-0AA11-3AX0
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | 6AV6647-0AA11-3AX0 |
| Hãng sản xuất | Siemens |
| Mô tả từ Siemens | SIMATIC HMI KTP400 Basic mono PN |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra đúng mã hàng, mô tả Siemens, ảnh sản phẩm và cấu hình thực tế đang dùng |
物料编码: 3RA2816-0EW20
物料编码: 3RT2035-1NB30
物料编码: GT2107-WTBD
物料编码: 6MF2805-0AA00
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.