物料编码: QPL25.050
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Module ngõ vào tương tự SIEMENS 6ES7231-0HC22-0XA8. Power loss / Power loss, typ.: 2 W; Analog inputs / Số ngõ vào tương tự: 4; Difference; Analog inputs / Input ranges / Voltage: Yes.
物料编码
6ES7231-0HC22-0XA8
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7231-0HC22-0XA8 |
| Tên gọi chính hãng | *** spare part *** SIMATIC S7-200 CN analog input EM 231, only for S7-22X CPU, 4 AI, 0-10V DC, 12 bit converter this S7-200 CN product only has CE approval |
| Power loss / Power loss, typ. | 2 W |
| Analog inputs / Số ngõ vào tương tự | 4; Difference |
| Analog inputs / Input ranges / Voltage | Yes |
| Analog inputs / Input ranges / Current | Yes |
| Analog inputs / Input ranges / Thermocouple | No |
| Analog inputs / Input ranges / Resistance thermometer | No |
| Analog inputs / Input ranges / Resistance | No |
| Analog value generation for the inputs / Integration and conversion time/resolution per channel / Resolution with overrange (bit including sign), max. | 12 bit |
| Dimensions / Chiều rộng | 71.2 mm |
| Dimensions / Chiều cao | 80 mm |
| Dimensions / Chiều sâu | 62 mm |
物料编码: QPL25.050
物料编码: QPL25.500B
物料编码: SQM45.295B9
物料编码: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.