物料编码: 3RA2816-0EW20
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

6ES7288-3AE08-0AA0 – Module Analog S7-200 Smart SM AI04 8AI 6ES7288-3AE08-0AA0 - 01. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
物料编码
6ES7288-3AE08-0AA0 - 01
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Central processing unit (CPU) | CPU CR40 |
| CPU CR60 | 6ES7288-1CR60-0AA0 |
| CPU SR20 | 6ES7288-1SR20-0AA0 |
| CPU SR30 | 6ES7288-1SR30-0AA0 |
| CPU SR40 | 6ES7288-1SR40-0AA0 |
| CPU SR60 | 6ES7288-1SR60-0AA0 |
| CPU ST20 | 6ES7288-1ST20-0AA0 |
| CPU ST30 | 6ES7288-1ST30-0AA0 |
| CPU ST40 | 6ES7288-1ST40-0AA0 |
| CPU ST60 | 6ES7288-1ST60-0AA0 |
| EM 0108 | 6ES7288-2DE08-0AA0 |
| EM DRO8 | 6ES7288-2DR08-0AA0 |
物料编码: 3RA2816-0EW20
物料编码: 3RT2035-1NB30
物料编码: 6MF2805-0AA00
物料编码: 6ES7440-1CS00-0YE0
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.