物料编码: QPL25.050
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

SIMATIC DP, CPU 1510SP-1 PN for ET 200SP, central processing unit with 200 KB work memory for program and 1 MB for data, 1st interface: PROFINET IRT with 3-port switch, 6 ns bit performance, including server module (6ES7193-6PA00-0AA0); SIMATIC Memory Card required, BusAdapter required for port 1 and 2
物料编码
6ES7510-1DK03-0AB0
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 6ES7510-1DK03-0AB0 |
| Mô tả vật tư | CPU 1510SP-1 PN, 200KB Prog., 1MB Data |
| Số lượng đặt tối thiểu | 1 |
| Số lượng đóng gói chuẩn | 1 |
| Đơn vị | Piece |
| Khối lượng tịnh | 0,338 Kg |
| Kích thước đóng gói | 13.50 x 13.30 x 8.20 cm |
| Thời gian giao tham chiếu | 10 Day/Days |
| Hệ thống dữ liệu Siemens | QuickUpdate |
| Mốc vòng đời sản phẩm | P.M300 |
| Loại phụ tùng | SN |
物料编码: QPL25.050
物料编码: QPL25.500B
物料编码: SQM45.295B9
物料编码: 3RA2816-0EW20
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.