物料编码: QPL25.050
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

CPU Siemens SIMATIC 6ES7513-1AL02-0AB0. ***spare part*** SIMATIC S7-1500, CPU 1513-1 PN, central processing unit with work memory 300 KB for program and 1.5 MB for data, 1st interface: PROFINET IRT with 2-port switch, 40 ns bit performance, SIMATIC Memory Card
物料编码
6ES7513-1AL02-0AB0
单位
Bộ
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Bộ)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | 6ES7513-1AL02-0AB0 |
| Hãng sản xuất | Siemens |
| Dung lượng | 5 MB |
| Mô tả từ Siemens | CPU 1513-1 PN, 300KB Prog., 1,5MB Data |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra đúng mã hàng, mô tả Siemens, ảnh sản phẩm và cấu hình thực tế đang dùng |
物料编码: QPL25.050
物料编码: QPL25.500B
物料编码: SQM45.295B9
物料编码: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.