物料编码: 3RA2816-0EW20
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

POWER CABLE, PREASSEMBLED Siemens 6FX3002-5CK01-1CA0. Power cable pre-assembled 6FX3002-5CK01-1CA0 4x 0.75 C, for motor S-1FL6 LI to V90 230 V FS A, B, C, D (1kW) MOTION-CONNECT 300 UL/CSA Dmax=7.1 mm Length (m)=20 m
物料编码
6FX3002-5CK01-1CA0
单位
PCS
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (PCS)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | 6FX3002-5CK01-1CA0 |
| Hãng sản xuất | Siemens |
| Dòng/nhóm sản phẩm | Pre-assembled power cables for SINAMICS V90 |
| Nhóm ứng dụng | Drive technology > Converters > Low-voltage converters > Servo drives > SINAMICS V90 basic servo drive system > MOTION-CONNECT connection systems |
| Điện áp | 230 V |
| Mô tả từ Siemens | POWER CABLE, PREASSEMBLED |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra đúng mã hàng, mô tả Siemens, ảnh sản phẩm và cấu hình thực tế đang dùng |
物料编码: 3RA2816-0EW20
物料编码: 3RT2035-1NB30
物料编码: MR-J3ENSCBL5M-L
物料编码: 6MF2805-0AA00
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Quy trình kiểm tra vòng đời, mã kế nhiệm, khác biệt cơ khí/điện/chức năng và kế hoạch chạy thử khi thay thiết bị ngừng sản xuất.