物料编码: ATV320U04N4C
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

MICROMASTER 440 WITHOUT FILTER Siemens 6SE6440-2UD31-5DA1. ****spare part**** MICROMASTER 440 without filter 380-480 V 3 AC +10/-10% 47-63 Hz constant torque 15 kW overload 150% 60 s, 200% 3 s square-law torque 18.5 kW 520x 275x 245 (HxWxD) degree of protection IP20 ambient temp
物料编码
6SE6440-2UD31-5DA1
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | 6SE6440-2UD31-5DA1 |
| Hãng sản xuất | Siemens |
| Điện áp | 480 V |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tần số | 63 Hz |
| Mô tả từ Siemens | MICROMASTER 440 WITHOUT FILTER |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra đúng mã hàng, mô tả Siemens, ảnh sản phẩm và cấu hình thực tế đang dùng |
物料编码: ATV320U04N4C
物料编码: 3RA2816-0EW20
物料编码: 3RT2035-1NB30
物料编码: ACS880-01-017A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.