物料编码: A9F74206
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

RCBO Schneider Electric Acti9 A9D31632.
物料编码
A9D31632
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9D31632 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Mã hàng | A9D31632 |
| Số cực | 1P + N |
| Nhóm sản phẩm | RCBO/RCCB chống rò |
| Số cực được bảo vệ | 1 |
| Dòng điện định mức | 32 A |
| Model / mã đặt hàng | A9D31632 |
| Công nghệ bộ nhả | Thermal-magnetic |
| Dòng định mức | 32 A |
| Đặc tuyến | C |
| Số cực | 2P |
| Dòng rò | 30 mA |
| Độ nhạy dòng rò | 30 mA |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Công nghệ tác động dòng dư | Voltage independent |
| Độ trễ bảo vệ dòng rò | Instantaneous |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Loại bảo vệ dòng rò | Type AC |
| Chiều cao | 85 mm |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Chiều rộng | 36 mm |
| Chiều sâu | 73 mm |
物料编码: A9F74206
物料编码: 29376
物料编码: A9F18216
物料编码: A9F18316
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.