物料编码: 060-110191
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Absolute and gauge pressure - Cerabar S PMC71 PMC71-AAA1EBCQAAA. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của ENDRESS+HAUSER.
物料编码
PMC71-AAA1EBCQAAA
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| FLEX selections | Technical excellence |
| F L E X Fundamental selection Meet your basic measurement needs | Technical excellence |
| F L E X Lean selection Handle your core processes easily | Technical excellence |
| F L E X Extended selection Optimize your processes with innovative technologies | Technical excellence |
| F L E X Xpert selection Master your most challenging applications | Technical excellence |
| Language: | English |
| Version: | 01/04/2024 |
| File size: | 3.5 MB |
| File name: | TI00383PEN_3624-00.pdf |
| Language: | English |
| Version: | 01/08/2024 |
| File size: | 1.9 MB |
物料编码: 060-110191
物料编码: 060-117191
物料编码: PN7571
物料编码: SI5010
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.