物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Biến tần ABB ACS880-01-09A4-3. Product Net Weight: 7.0 kg; 15.432 lb; Product Net Depth / Length: 226 mm; 8.898 in.
物料编码
ACS880-01-09A4-3
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ACS880-01-09A4-3 |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Mã định danh ABB | 3AUA0000107989 |
| Mã hàng theo CRM | ACS880-01-09A4-3 |
| Model ABB | ACS880-01-09A4-3 |
| Nhóm sản phẩm | Biến tần |
| Model / type designation | ACS880-01-09A4-3 |
| Product Net Weight | 7.0 kg; 15.432 lb |
| Ghi chú xác minh | Thông tin được lấy từ dữ liệu CRM hiện có; TESFA sẽ đối chiếu lại mã hàng/cấu hình trước khi báo giá. |
| Product Net Depth / Length | 226 mm; 8.898 in |
| Product Net Height | 409 mm; 16.102 in |
| Product Net Width | 155 mm; 6.102 in |
| Package Level 1 Depth / Length | 574 mm; 22.598 in |
| Package Level 1 Height | 281 mm; 11.063 in |
| Package Level 1 Width | 256 mm; 10.079 in |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Number of Phases | 3-phase |
| Degree of Protection | IP21 |
| Enclosure Type NEMA | Type1 |
| Operating Humidity (RH amb ) | 5 ... 95 % |
| Sound dB (A) | 50 dB(A) |
| Multiple Battery Information | Lithium Coin, CR2032, 220 mAh, 3 V, 2 pcs, 6 g |
| Frequency ( f ) | 47.5 ... 63 Hz |
| Frame Size | R1 |
| Input Voltage (U in ) | 380 ... 415 V |
| Mounting Type | Wall-mounted |
| Communication Protocol | CAN; DeviceNet; EtherNet/IP; MODBUS; Other Bus Systems; PROFIsafe; PROFIBUS; PROFINET IO |
| Number of Hardware Interfaces | Industrial Ethernet 0; Other 4; Parallel 0; PROFINET 0; RS-232 0; RS-422 0; RS-485 1; Serial TTY 0; USB 1 |
| Includes | With PC connection; With control unit; Without optical inteface |
| Analog Inputs | 2 |
| Analog Outputs | 2 |
| Number of Digital In/Outputs | 6 / 2 |
| Output Current, Normal Use ( I n ) | 10 A |
| Output Current, Light-Overload Use ( I LD ) | 9.5 A |
| Output Current, Heavy-Duty Use ( I HD ) | 8.0 A |
| Output Power, Normal Use ( P n ) | 4 kW |
| Output Power, Light-Overload Use ( P LD ) | 4.0 kW |
| Output Power, Heavy-Duty Use ( P HD ) | 3.0 kW |
| Power Consumption (@P cons ) | 146 W |
| Apparent Power Output | 6.9 kV·A |
| Efficiency Level | IE2 |
| Standby Loss | 23 W |
| Temperature Rating | Maximum 40 °C |
| Recyclability Rate of the Product acc. to EN45555 | 56.4 % |
| Product Subcomponent Material Weights | Aluminum 1.43 kg; Copper 0.30 kg; Steel 1.46 kg |
| SCIP | 41b0aacf-6aee-4855-80d0-b0b23674f3cc Finland |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.