物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Start-up valve for low speed air supply to gradually raise initial pressure in an air system and for quick exhaust by cutting off air supply ●Power consumption: 0.35 W ●Improved flow rate characteristics: Up to 2.3 times C[dm<sup>3</sup>/(s·bar)]: 9.2 ●Energy saving: No air flow when the main valve is swit
物料编码
AV3000-F03S-5YO-A
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AV3000-F03S-5YO-A |
| Body Size | 30 |
| Thread Type | G |
| Port Size 1(P),2(A) | 3/8 |
| Option a | Without Mounting Option |
| Option b | Without Pressure Gauge |
| Option c | Silencer (Built-in) |
| Coil Rated Voltage | 24 VDC |
| Electrical Entry | Type Y (DIN Terminal/Without Connector) |
| Light/Surge Voltage Suppressor | None |
| Manual Override | Non-locking Push Type |
| Flow Direction | Flow Direction:Left To Right |
| Pressure Unit | Name Plate And Pressure Gauge In SI Units: MPa |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.