物料编码: EK1122
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

EL4028 là ethercat terminal, 8-channel analog output, current, 4…20 ma, 12 bit của Beckhoff, với thông số và ảnh sản phẩm được đối chiếu trực tiếp từ trang chính hãng.
物料编码
EL4028
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Number of outputs | 8 |
| Power supply | 24 V DC via power contacts |
| Signal current | 4…20 mA |
| Distributed clocks | yes |
| Distributed clock accuracy | << 1 µs |
| Load | < 150 Ω |
| Resolution | 12 bit |
| Output error | < 0.1% (relative to end value) |
| Electrical isolation | 500 V (E-bus/signal voltage) |
| Conversion time | ~ 400 µs |
| Current consumption power contacts | typ. 50 mA |
| Current consumption E-bus | typ. 100 mA |
| Bit width in the process image | 8 x 16 bit AO output |
| Special features | Optional watchdog: user-specific output value with ramp; user synchronization can be activated. |
| Weight | approx. 60 g |
| Operating temperature | -25…+60°C |
| Storage temperature | -40…+85°C |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Relative humidity | 95%, no condensation |
| Vibration/shock resistance | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Protect. rating/installation pos. | IP20/variable |
| Pluggable wiring level | for all ESxxxx terminals |
| Approvals/markings | CE, CCC, UL, ATEX, IECEx, cFMus |
| Ex marking | ATEX:; II 3G Ex ec IIC T4 Gc; IECEx:; Ex ec IIC T4 Gc; cFMus:; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D; Class I, Zone 2, AEx ec IIC T4 Gc |
物料编码: EK1122
物料编码: EL6631
物料编码: EL2808
物料编码: EL1808
Chọn tín hiệu cảm biến áp suất theo ngõ vào bộ điều khiển, nguồn cấp, tải và dây dẫn; tách dải áp khỏi dải tín hiệu khi đối chiếu.
Cách lập bảng tải 24VDC, xét tải đồng thời, dòng khởi động và giảm định mức; chuẩn bị hồ sơ chọn nguồn tủ điện.