物料编码: 1763-NC01
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Biến tần Allen-Bradley 22B-D010N104. Ảnh và thông số được xác minh theo trang full SKU chính hãng Rockwell Automation.
物料编码
22B-D010N104
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Catalog Number | 22B-D010N104 |
| Product Name | PowerFlex 40- 4 kW (5 HP) AC Drive |
| Lifecycle Status | Discontinued |
| PowerFlexAC Drive | 4 kw |
| Frequency Rating | 50-60 |
| Input Voltage Rating | 480V AC |
| Power Factor | 0.98 |
| BASE DRIVE INFORMATION | Input Voltage |
| Output Current | 10 Amps |
| Enclosure Style | Panel Mount - IP20, NEMA/UL Type Open |
| Frame Size | Frame Size B |
| INSTALLED OPTIONS | Human Interface Module (Type) |
| EMC Filtering Options | No CE Compliant Filter |
| Internal Communication Module | RS485 |
物料编码: 1763-NC01
物料编码: 1747-UIC
物料编码: 1794-TB32
物料编码: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.