物料编码: 4461-50
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

IMI Norgren L64M-2GP-EDN thuộc dòng Olympian Plus, tạo vi sương dầu cho khí nén, cổng G1/4, bình kim loại 0,2 lít có chỉ báo mức; áp suất tối đa 17 bar.
物料编码
L64M-2GP-EDN
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | L64M-2GP-EDN |
| Hãng | IMI Norgren |
| Dòng sản phẩm | Olympian Plus |
| Kiểu bôi trơn | Micro-fog, vi sương dầu |
| Lưu chất | Khí nén |
| Cổng kết nối | G1/4 |
| Áp suất làm việc tối đa | 17 bar |
| Lưu lượng điển hình | 25 dm³/s tại áp đầu vào 6,3 bar và độ sụt áp 0,5 bar |
| Lưu lượng bắt đầu | 1,5 dm³/s |
| Bình dầu | Kim loại 0,2 lít, có chỉ báo mức dầu |
| Thân và yoke | Hợp kim kẽm |
| Vật liệu làm kín | NBR |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | −20 đến +80 °C |
| Kích thước cao × dài × rộng | 209 × 74 × 105 mm |
| Khối lượng sản phẩm | 1,42 kg |
物料编码: 4461-50
物料编码: R18-100R
物料编码: 11-204-006
物料编码: B74G-4GK-AP3-RMN
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.