物料编码: 529187
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ chia đầu cắm nhiều chân FESTO NEDU-L4R1-M8G3L-M12G8. Width: 24 mm; Height: 23 mm; Length: 87 mm.
物料编码
NEDU-L4R1-M8G3L-M12G8
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NEDU-L4R1-M8G3L-M12G8 |
| Mã vật tư FESTO | 574586 |
| Width | 24 mm |
| Height | 23 mm |
| Length | 87 mm |
| Ready status indication | Green LED |
| Status indication | Yellow LED |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Khối lượng sản phẩm | 58 g |
| Electrical connection 1 | Straight socket, M8, 3-pin |
| Electrical connection 2 | Straight plug connector, M12x1, 8-pin |
| Operational voltage range DC | 10 V...30 V |
| Current rating at 40° C | 3 A |
| Max. current per plug-in position | 2 A |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364 zone III |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Corrosion resistance class CRC | 3 - high corrosion stress |
| Vật liệu thân | Reinforced PBT |
| Housing colour | Grey |
| Material seals | Fluoro rubber |
| Material electrical contact | Nickel-plated and gold-plated |
| Material socket | Nickel-plated brass |
物料编码: 529187
物料编码: MS6-LFM-A
物料编码: MS9-LFM-A
物料编码: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.