物料编码: 016D6080
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ điều khiển mức chất lỏng Danfoss 080G5000.
物料编码
080G5000
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 080G5000 |
| Gross weight | 0.378 Kilogram |
| Net weight | 0.192 Kilogram |
| Volume | 1.871 Liter |
| Type | EKE 347 |
| Product Name Description | Liquid level controller |
| Analog inputs (AI) [pc] | 5 pc |
| Analog outputs (AO) [pc] | 1 pc |
| Communication type | CAN-openMODBUS RTU |
| Contains batteries | No |
| Digital inputs (DI) [pc] | 2 pc |
| Digital outputs (DO) [pc] | 3 pc |
| Display - option | MMIGRS2 |
| Display on front | Yes |
| Division | 40 |
| EEE category | 5 small equipment (any external dimension < 50 cm) |
| Frequency [Hz] | 50/60 Hz |
| Further information | 3 SPDT relays, 1 SolidState |
| In scope of WEEE | Yes |
| Mounting method | DIN rail |
| PFAS content [Yes/No] | No |
| Power consumption [VA] | 15 VA |
| Product accessories | Electron. control accessories |
| Product features | Bus communicationLCD display built inMulti-language user interfaceQuick setupRemote display optionSPDT relays |
| Product Language | ArabicChineseEnglishFrenchGermanItalianPortugueseRussianSpanish |
| Sensor type | Liquid level sensor |
| Serviceable | No |
| Supply voltage [V] AC | 24 V |
| Supply voltage [V] DC | 24 V |
| Valve output type | AKVAKVAICM (+ICAD) |
物料编码: 016D6080
物料编码: 016D6065
物料编码: 032U7140
物料编码: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.