物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ khởi động mềm ABB PSR16-600-70. Product Net Width: 45 mm; Product Net Height: 140 mm.
物料编码
PSR16-600-70
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PSR16-600-70 |
| Mã định danh ABB | 1SFA896107R7000 |
| Model ABB | PSR16-600-70 |
| Product Net Width | 45 mm |
| Product Net Height | 140 mm |
| Product Net Depth / Length | 114 mm |
| Product Net Weight | 0.4 kg |
| Rated Operational Voltage | 208 ... 600 V AC |
| Rated Control Supply Voltage (U s ) | 100 ... 240 V AC |
| Rated Control Circuit Voltage (U c ) | 24 V DC |
| Rated Frequency (f) | 50/60 Hz; Main Circuit 50 / 60 Hz |
| Rated Operational Power - In-Line Connection (Pe) | (230 V) 4 kW; (400 V) 7.5 kW; (500 V) 7.5 kW |
| Rated Operational Current - In-Line Connection (Ie) | 16 A |
| Service Factor Percentage | 100 % |
| Overload Protection | Recommended MS132 10.00 ... 16.00 |
| Integrated Electronic Overload | No |
| Starting Capacity at Maximum Rated Current Ie | 4xIe for 6s |
| Ramp Time | 0 ... 20 s; 1 ... 10 s |
| Initial Voltage During Start | 40 ... 70 % |
| Step Down Voltage Special Ramp | 100 ... 60 % |
| Current Limit Function | No |
| Switch for Inside Delta Connection | No |
| Run Signal Relay | Yes |
| By-pass Signal Relay | No |
| Fault Signal Relay | No |
| Overload Signal Relay | No |
| Signal Indication Completed Start Ramp (LED) | Green |
| Signal Indication Ready to Start/Standby ON (LED) | Green |
| Signal Indication Running R (LED) | Green |
| Signal Indication Ramping Up/Down (LED) | Green |
| Number of Starts Per Hour at 3.5*Ie for 7 sec. 50% ON Time 50% OFF Time | 10 |
| Communication | FiledBusPlug(Optional) |
| Degree of Protection | acc. to IEC 60529, IEC 60947-1, EN 60529 Main Terminals IP20 |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Connecting Capacity Main Circuit | Rigid 1/2 x 0.75 ... 2.5 mm² |
| Connecting Capacity Control Circuit | 1 x 0.75 ... 2.5 mm²; 2 x 0.75 ... 2.5 mm²; Rigid 1/2 x 0.75 ... 2.5 mm² |
| Connecting Capacity Supply Circuit | Rigid 1/2 x 0.75 ... 2.5 |
| Tightening Torque | Control Circuit 1 N·m; Main Circuit 1 N·m; Supply Circuit 1 N·m |
| Product Main Type | PSR16 |
| Function | Soft start with voltage ramp; Soft stop with voltage ramp |
| Horsepower Rating UL/CSA | (200 ... 208 V AC) Three Phase 3 Hp; (220 ... 240 V AC) Three Phase 5 Hp; (440 ... 480 V AC) Three Phase 10 Hp; (550 ... 600 V AC) Three Phase 10 Hp |
| Maximum Operating Voltage UL/CSA | Main Circuit 600 V |
| Tightening Torque UL/CSA | Control Circuit 8.9 in·lb; Main Circuit 8.9; Supply Circuit 8.9 in·lb |
| Ambient Air Temperature | Operation -25 ... +60 °C; Storage -40 ... +70 °C |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.