物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

XS4P18AB110: Cảm biến M18 dài 41 mm, Sn 8 mm, ngõ ra analog 0–10 V, nguồn 24–48 VDC, cáp 2 m.
物料编码
XS4P18AB110
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | XS4P18AB110 |
| Kiểu thân | Trụ M18, dài 41 mm |
| Khoảng cách danh định Sn | 8 mm |
| Ngõ ra analog | 0 … 10 V |
| Số dây | 3 dây |
| Nguồn định mức | 24 … 48 VDC |
| Giới hạn nguồn | 15 … 58 VDC |
| Vùng hoạt động theo datasheet | 0,8 … 8 mm |
| Kiểu lắp | Không lắp chìm |
| Cấp bảo vệ | IP67 theo IEC 60529 |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Thành phần cáp | 3 × 0,34 mm² |
| Ren | M18 × 1 |
| Vật liệu thân | PBT |
| Vật liệu mặt cảm biến | PPS |
| Tần số theo datasheet | Tối đa 500 Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | −25 … +70 °C |
| Khối lượng tịnh | 0,08 kg |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: XCJ110C
物料编码: XY2CD111
物料编码: ZCY16
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.