物料编码: GTB2S-P5451
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cảm biến laser đo khoảng cách KEYENCE LR-TB2000C. Thông số được đối chiếu theo đúng model trên trang chính hãng KEYENCE.
物料编码
LR-TB2000C
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Khoảng cách phát hiện | 60 to 2000 mm 2.36" to 78.74" *1 |
| Cấp laser | Class 2 laser product (IEC60825-1,FDA (CDRH) Part1040.10 *2 ) |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms/10 ms/25 ms/100 ms/1000 ms selectable |
| Ngõ ra điều khiển | NPN open collector/PNP open collector selectable 30 VDC or less, 50 mA or less, residual voltage: 2 V or less, N.O./N.C. selectable *3 *4 |
| Mạch bảo vệ | Protection against reverse power connection, power supply surges, output overcurrent, reverse output connection, and output surge |
| Điện áp nguồn | 20 to 30 VDC, including 10% ripple (P-P), Class 2 or LPS |
| Dòng điện tiêu thụ | 45 mA or less (without load) *5 |
| Cấp bảo vệ | IP65/IP67 (IEC60529) |
| Loại thiết bị | Cable with connector M12 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 to +55 °C -4 to 131 °F (No freezing) |
| Độ ẩm tương đối | 35 to 85 % RH (No condensation) |
| Khối lượng | Approx. 85 g |
| Đường kính điểm sáng | Approx. ø4 mm ø0.16" |
| Chống nhiễu giữa các cảm biến | 4 units (when using the interference prevention function) |
| Bộ định thời | OFF/OFF delay/ON delay/One-shot |
物料编码: GTB2S-P5451
物料编码: KTM-WP11172P
物料编码: E3Z-D62 2M
物料编码: E3Z-G82-M3J
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.