物料编码: DBS36E-S3EK02000
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

SICK WTB9-3P3461, mã đặt hàng 1049051, là cảm biến quang phản xạ khuếch tán có triệt nền, dùng LED đỏ PinPoint 650 nm, nguồn 10–30 VDC và ngõ ra PNP. Khoảng phát hiện tối đa 20–350 mm với vật trắng phản xạ 90%; dải tham chiếu cho vật phản xạ 6% là 20–200 mm.
物料编码
1049051
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1049051 |
| Hãng | SICK |
| Model | WTB9-3P3461 |
| Nguyên lý | Phản xạ khuếch tán, triệt nền |
| Khoảng phát hiện tối đa | 20–350 mm, vật phản xạ 90% theo chuẩn trắng DIN 5033 |
| Dải tham chiếu | 20–200 mm, vật phản xạ 6% |
| Nguồn sáng | LED đỏ PinPoint, 650 nm |
| Vệt sáng | Đường kính 4,5 mm tại khoảng cách 75 mm |
| Điều chỉnh | Chiết áp 5 vòng |
| Nguồn cấp | 10–30 V DC |
| Ngõ ra | PNP, hai ngõ ra bổ sung nhau, chuyển sáng/tối |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA; từ nhiệt độ môi trường 50 °C giới hạn tối đa 50 mA |
| Thời gian đáp ứng | <0,333 ms, với tải thuần trở |
| Tần số chuyển mạch | 1.500 Hz khi tỷ lệ sáng/tối 1:1 |
| Kết nối | Cáp PVC 120 mm với giắc M12 4 chân; không uốn cáp dưới 0 °C |
| Kích thước rộng × cao × sâu | 12,2 × 50 × 23,6 mm |
| Vật liệu | Vỏ nhựa VISTAL; quang học PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP66 / IP67 / IP69K |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +60 °C |
| Khối lượng theo hãng | 80 g |
物料编码: DBS36E-S3EK02000
物料编码: IMA18-10BE1ZC0K
物料编码: WTE280-2P4331
物料编码: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.