物料编码: 1137028
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cảm biến tiệm cận cảm ứng Balluff BES05Z1, khoảng cách danh định 2 mm, nguồn 10–30 V DC, ngõ ra PNP/NPN thường mở, đầu M12 bốn chân và IP67.
物料编码
BES05Z1
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | BES05Z1 |
| Mã kiểu | BES 516-300-S358/1.025"-S4 |
| Nguyên lý | Cảm ứng điện từ |
| Kiểu lắp | Lắp chìm |
| Khoảng cách tác động danh định | 2 mm |
| Nguồn cấp | 10–30 V DC |
| Ngõ ra | PNP/NPN thường mở (NO) |
| Dòng tải định mức | 200 mA |
| Tần số chuyển mạch | 30 Hz |
| Đầu nối | M12x1 đực, 4 chân, mã A |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +70 °C |
| Áp suất dầu tối đa | 206 bar |
物料编码: 1137028
物料编码: LBFS-01421.0
物料编码: P1NL401
物料编码: O500.GP-11125079
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.