物料编码: 632027
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Pilz 773849 (PNOZ msi4Bp) là cáp adapter cho giám sát tốc độ PNOZ msXp/PNOZ s30 với SMC30, dài 2,5 m, gồm D-Sub 15 chân cái, D-Sub 15 chân đực và RJ45 đực 8 chân.
物料编码
773849
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 773849 |
| Model | PNOZ msi4Bp Adapter SMC30 15/15 2,5m |
| Ứng dụng | Adapter giám sát tốc độ cho SMC30 |
| Thiết bị tương thích theo hãng | PNOZ msXp và PNOZ s30 |
| Chiều dài cáp | 2,5 m |
| Dung sai chiều dài | ±0,15 m |
| Đầu nối 1 | D-Sub cái 15 chân, thẳng |
| Đầu nối 2 | D-Sub đực 15 chân, thẳng |
| Đầu nối 3 | RJ45 đực 8 chân, thẳng |
| Vít cố định | UNC 4-40 |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP20 |
| Vật liệu vỏ cách điện cáp | PUR |
| Màu cáp | Xanh, gần RAL 6018 |
| Màu vỏ đầu nối | Đen RAL 9005 |
| Bề mặt tiếp điểm | Au |
| Cỡ dây | AWG 26 |
| GTIN | 4046548080421 |
物料编码: 632027
物料编码: 773841
物料编码: 750107
物料编码: 774310
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.