物料编码: 8046991
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cáp cảm biến ESCHA 8051068, kiểu AL-WAK4.5-5/P00: đầu cái M12 thẳng 5 chân, cáp PVC 5 m; dòng tải mỗi chân 4 A tại 40°C theo hãng.
物料编码
8051068
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 8051068 |
| Chiều dài cáp | 5m |
| Đầu nối | female, straight, M12 |
| Số chân | 5 |
| Mã hóa đầu nối | A |
| Điện áp định mức đầu nối | 60V |
| Dòng tải mỗi chân tại 40°C | 4A |
| Vật liệu tiếp điểm | Metal, CuSn, gold-plated |
| Vật liệu đai ốc ghép | Metal, CuZn, nickel-plated |
| Vật liệu gioăng đầu cái | FPM/FKM |
| Cấp bảo vệ khi đã lắp ghép | IP65, IP67, IP68 |
| Đầu cáp còn lại | open cable end |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC |
| Số lõi và tiết diện dây | 5 x 0.34 mm² |
| Bán kính uốn khi lắp cố định | 5 x Ø-cable |
| Bán kính uốn khi chuyển động lặp lại | 10 x Ø-cable |
| Nhiệt độ cáp khi chuyển động lặp lại | 0°C...+80°C |
| Nhiệt độ cáp khi lắp cố định | -25°C...+80°C |
物料编码: 8046991
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.