物料编码: A9N15636
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cầu chì Eaton Bussmann 170M7062. Product Length/Depth: 67 mm; Product Height: 105 mm.
物料编码
170M7062
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 170M7062 |
| Mã đặt hàng Eaton | 170M7062 |
| Model Eaton | FUSE 2000A 690V 4BN/65 AR UC |
| Product Length/Depth | 67 mm |
| Product Height | 105 mm |
| Product Width | 105 mm |
| Product Weight | 1843 g |
| Amperage Rating | 2000 A |
| Breaking capacity | 200 kA |
| Fuse indicator | Top fuse status indicator |
| Temperature rating | >60°C |
| Utilization category | aR (accompanied semiconductor protection) |
| Voltage type | AC |
| Fuse size | 4 |
| Rated voltage AC | 690 V |
| Center-to-center distance of connections | 66.6 mm |
| Current type | AC |
| Mounting dimension | M10 |
| Class | Class aR |
| Clearing (I2T) | 3950000 at 660 V |
| Watt losses | 245 W |
| Pre arc (I2T) | 600000 |
| Color | None |
| Interrupt rating | 200 kAIC |
| Mounting method | Flush |
| Voltage rating | 690 V, 700 V |
| Type | Fuse |
| Fuse type | Flush end B/65 Visual indicator |
| Fuse system (according to IEC 60269) | Other |
物料编码: A9N15636
物料编码: A9K24316
物料编码: 170M6347
物料编码: 170M5813D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.