物料编码: A9N15636
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cầu chì Eaton Bussmann 170M6166. Product Length/Depth: 168 mm; Product Height: 76 mm.
物料编码
170M6166
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 170M6166 |
| Mã đặt hàng Eaton | 170M6166 |
| Model Eaton | FUSE 1250A 690V 3/110 AR UC |
| Product Length/Depth | 168 mm |
| Product Height | 76 mm |
| Product Width | 95 mm |
| Product Weight | 900 g |
| Amperage Rating | 1250 A |
| Breaking capacity | 200 kA |
| Fuse indicator | Top fuse status indicator |
| Utilization category | aR (accompanied semiconductor protection) |
| Voltage type | AC |
| Fuse size | 3 |
| Rated voltage AC | 690 V |
| Current type | AC |
| Class | Class aR |
| Clearing (I2T) | 1950000 at 660 V |
| Watt losses | 140 W |
| Clearing loss | 140 |
| Fuse shape | Square body, slotted center bolted tags |
| Pre arc (I2T) | 290000 |
| Color | None |
| Interrupt rating | 200 kAIC |
| Connection | Blade end x blade end |
| Voltage rating | 690 V (IEC), 700 V (UL) |
| Type | Fuse |
| Fuse type | DIN 43653 /110 Visual indicator |
物料编码: A9N15636
物料编码: A9K24316
物料编码: 170M6347
物料编码: 170M5813D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.