物料编码: 170M6347
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cầu chì Eaton Bussmann 80NHG00B-690. Product Length/Depth: 79 mm; Product Height: 58 mm.
物料编码
80NHG00B-690
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 80NHG00B-690 |
| Mã đặt hàng Eaton | 80NHG00B-690 |
| Model Eaton | NH FUSE 80A 690V gG SIZE 00 |
| Product Length/Depth | 79 mm |
| Product Height | 58 mm |
| Product Width | 30 mm |
| Product Weight | 216.3333333 g |
| Amperage Rating | 80 A |
| Fuse size | NH00 |
| Current type | AC |
| Breaking capacity | 120 kA |
| Frequency rating - max | 62 Hz |
| Frequency rating - min | 45 Hz |
| Rated switching capacity | 120 kA |
| Rated voltage AC | 690 V |
| Class | Class gG/gL |
| Fuse type | Square body with knife blade contact |
| Utilization category | gL/gG (cable protection/equipment protection) |
| Accessory/spare part type | SDL-00 Solid link FEH- Fuse extraction handle TD00-IP20 IP protection kit TD00-IP20I Integral protection kit TD00-IP20IC Integral Triple pole protection kit including fuse covers |
| Interrupt rating | 120 kAIC |
| Fuse indicator | Combination fuse status indicator |
| Connection | Blade end |
| Fuse shape | Square body Knife blade contacts |
| Voltage type | AC |
| Voltage rating | 690 V |
| Type | fuse |
物料编码: 170M6347
物料编码: 170M5813D
物料编码: 170M6812D
物料编码: DFJ-200
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.