物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cầu dao cách ly ABB 1SCA022718R9410. Degree of Protection: Front IP00; Product Net Width: 266 mm.
物料编码
1SCA022718R9410
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SCA022718R9410 |
| Mã định danh ABB | 1SCA022718R9410 |
| Model ABB | OT800E03P |
| Degree of Protection | Front IP00 |
| Pollution Degree | 3 |
| Product Net Width | 266 mm |
| Product Net Height | 250 mm |
| Product Net Depth / Length | 140 mm |
| Product Net Weight | 6.4 kg |
| Conventional Free-air Thermal Current (I th ) | Θ = 40 °C 800 A |
| Conventional Thermal Current (I the ) | Fully Enclosed 800 A |
| Distance Between Phases | Standard |
| Handle Color | Black |
| Mechanical Durability | 10000 |
| Mounting Type | Base mounting |
| Number of Poles | 3P |
| Operating Mode | Front |
| Position of Line Terminals | Top In - Bottom Out; Bottom In - Top Out |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 40 W |
| Rated Conditional Short-Circuit Current (I nc ) | (800 A fuse, 500 V) 100 kA; (800 A fuse, 690 V) 80 kA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | 12 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | acc. to IEC/EN 60664-1 1000 V |
| Rated Operational Current AC-21A (I e ) | (380 ... 415 V) 800 A; (500 V) 800 A; (690 V) 800 A |
| Rated Operational Current AC-22A (I e ) | (380 ... 415 V) 800 A; (500 V) 800 A; (690 V) 800 A |
| Rated Operational Current AC-23A (I e ) | (380 ... 415 V) 800 A; (500 V) 800 A; (690 V) 800 A |
| Rated Operational Power AC-23A (P e ) | (220 ... 240 V) 250 kW; (400 ... 415 V) 450 kW; (500 V) 560 kW; (690 V) 800 kW |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 1000 V |
| Rated Short-Circuit Making Capacity (I cm ) | (690 V) 80 kA |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (I cw ) | for 1 s 20 kA |
| Special Functions | No |
| Standards | IEC 60947-3 |
| Switches Operating Mechanism | Mechanism at the End of the Switch; 03 (Left Side) |
| Terminal Type | Lug terminals |
| Terminal Width | 39 mm |
| Tightening Torque | acc. IEC 60947-1 50 … 75 N·m |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.