物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Sizes Φ4, Φ6, and Φ10 have been added [New] ●Φ4 to Φ200 lineup ●Space-saving cylinder designed with a compact body ●It is possible to mount small auto switches on 4 surfaces. (2 surfaces for Φ12 to Φ25) ●No projection of auto switch ●Lighter weight: Reduced by 5 to 13% (compared with the existing CQ2 series) ●Added pi
物料编码
CDQ2BS80-75DCMZ
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | CDQ2BS80-75DCMZ |
| Built-in Magnet | Built-in Magnet |
| Mounting Style | Through-hole (Standerd) |
| Bore Size | Bore Size 80 mm |
| Port Thread Type | Rc |
| Cylinder Stroke | Standard Stroke 75 mm |
| Body Option | Standard |
| Body Option 2 | Rod End Male Thread |
| Auto Switch Mounting Groove | 4 Sides |
| Auto Switch | Without Auto Switch |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Made To Order | Standard |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.