物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Weight: 7% reduction (1.96 kg → 1.82 kg) ●3 types of clevis widths: 12.5 mm, 16.5 mm, 19.5 mm Possible to select depending on the application ●Mounting dimensions are interchangeable with the existing CK1 series model ●Switch mounting rod and piping port are mountable in three orientations ●Various types of auto switc
物料编码
CKG1A50-100YZ1
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | CKG1A50-100YZ1 |
| Built-in Standard Magnet Type | Built-In Standard Magnet Type |
| Clevis Width | 16.5 mm |
| Bore Size | 50 mm |
| Thread Type | Rc1/4 |
| Cylinder Stroke | Standard Stroke 100 mm |
| End Bracket | Double Knuckle Joint (M6 Without Tap) |
| Option | None |
| Auto Switch | Without Auto Switch (Built-In Magnet) |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Auto Switch Mounting Type | Band Mounting |
| Made To Order | Standard |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.