物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Total tube length reduced by 7 mm (for CKP1m40) ●Easy fine speed adjustment with screw adjustment construction ●Speed controller valve has no projection from the tube’s external surface ●It is possible to mount magnetic field resistant auto switches from 3 directions D-P3DW type, D-P4DW type (CKG1) D-P79WSE type, D-P7
物料编码
CKG1A63-125YZ
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | CKG1A63-125YZ |
| Type | Built-In Standard Magnet Type With Magnetic Field Resistant Auto Switch |
| Clevis Width | 16.5 mm |
| Bore Size | 63 mm |
| Thread Type | Rc1/4 |
| Cylinder Stroke | Standard Stroke 125 mm |
| End Bracket | Double Knuckle Joint M6 Without Tap |
| Option | None |
| Auto Switch | Without Auto Switch Built-in Magnet Without Switch Mounting Rod |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Made To Order | Standard |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.