物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Công tắc áp suất kỹ thuật số SMC ISE20B-Y-01-W.
物料编码
ISE20B-Y-01-W
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ISE20B-Y-01-W |
| Dải áp suất định mức | -0.100 to 1.000 MPa |
| Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa |
| Lưu chất áp dụng | Air, Non-corrosive gas, Non-flammable gas |
| Điện áp cấp nguồn và điều kiện | 12 to 24 VDC ±10 %, Ripple (p-p) 10 % or less |
| Dòng điện tiêu thụ | 35 mA or less |
| Độ chính xác hiển thị và điều kiện | ±2 % F.S. ±1 digit (Ambient temperature of 25 ±3 °C) |
| Độ lặp lại | ±0.2 % F.S. ±1 digit |
| Dòng tải tối đa | 80 mA |
| Sụt áp nội bộ và điều kiện | 1 V or less (at load current of 80 mA) |
| Nhiệt độ vận hành và lưu kho | Operating: -5 to 50 °C, Stored: -10 to 60 °C (No condensation or freezing) |
| Ngõ ra và chức năng | PNP Open Collector 2 Outputs + Copy Function |
| Chức năng đơn vị | Unit Selection Function |
| Kiểu cổng kết nối | R1/8 |
| Dây kết nối | Lead Wire With Connector(5-core,2 m Lead Wire,With Waterproof Cover) |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
物料编码: RBC2015
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.