物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Possible to move the auto switch mounting position as desired ●Direct mounting ●Connection port position: Side ported and axial ported selectable (When a switch and angle adjuster are installed, side ported only.) ●Low pressure operation: 0.2 MPa (Size 10), 0.15 MPa (Sizes 15 to 40) ●Possible to adjust the angle as de
物料编码
CRB2BS20-180SZ
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | CRB2BS20-180SZ |
| With Auto Switch(Built-in Magnet) | Without Auto Switch |
| Mounting Style | Basic |
| Shaft Type | Single Shaft With Single Flat (Size 10 To 30); Key (Size 40) |
| Angle Adjuster | None |
| Size | 20 |
| Rotating Angle | 180° |
| Vane Type | Single Vane |
| Connecting Port | Side Ported |
| Auto Switch | Without Auto Switch |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Made To Order | Standard |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.