物料编码: 529187
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cụm van khí nén Festo 573606 (VTUG). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
物料编码
573606 / VTUG
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi chất | -5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...60 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 IP65 IP67 IP69K NEMA 4X |
| Áp suất làm việc | -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar |
| Operating pressure for valve terminal with internal pilot air supply | 1.5 bar...8 bar |
| Max. number of pressure zones | 13 |
| Max. standard nominal flow rate | 330 l/min at 10 mm 630 l/min at 14 mm 1200 l/min at 18 mm |
| Standard nominal flow rate (standardised to DIN 1343) | 130 l/min...1150 l/min |
| Cổng khí nén làm việc | M5 M7 G1/8 G1/4 QS-3 QS-4 QS-6 QS-8 QS-10 QS-5/32 QS-1/8 QS-3/16 QS-1/4 QS-5/16 QS-3/8 |
| Cổng khí nén 1 | G1/8 G1/4 G3/8 QS-3 QS-4 QS-6 QS-8 QS-10 QS-12 QS-16 QS-1/4 QS-5/16 QS-3/8 QS-1/2 |
| Nominal operating voltage DC | 24 V |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% +/-25% |
| Nominal pick-up current per solenoid coil | 47 mA to 20 ms |
| Nominal current with current reduction | 15.5 mA after 20 ms |
物料编码: 529187
物料编码: MS6-LFM-A
物料编码: MS9-LFM-A
物料编码: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.