物料编码: 529187
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đầu cắm điện FESTO NECU-M-S-B12G5-C2-PB. Based on standard: EN 61076-2-101 EN 61984; Khối lượng sản phẩm: 46.1 g; Electrical connection 1: Straight plug connector, M12x1, 5-pin, B-coded, screenable.
物料编码
NECU-M-S-B12G5-C2-PB
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NECU-M-S-B12G5-C2-PB |
| Mã vật tư FESTO | 1066354 |
| Based on standard | EN 61076-2-101 EN 61984 |
| Khối lượng sản phẩm | 46.1 g |
| Electrical connection 1 | Straight plug connector, M12x1, 5-pin, B-coded, screenable |
| Plug encoding | B |
| Electrical connection 2 | Screw terminal, can be shielded |
| Operational voltage range DC | 0 V...60 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...60 V |
| Current rating at 40° C | 4 A |
| Immunity to surge | 1.5 kV |
| Transmission characteristics | DIN EN 50173/CAT 5 |
| Permissible cable diameter | 6 mm...8 mm |
| Connection cross section | 0.14 mm²...0.75 mm² |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C...85 °C |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU Low Voltage Directive |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B2-L |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Pollution degree | 3 |
| Corrosion resistance class CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Vật liệu thân | Die-cast zinc nickel-plated |
| Material electrical contact | Brass Gold-plated |
物料编码: 529187
物料编码: MS6-LFM-A
物料编码: MS9-LFM-A
物料编码: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.