物料编码: DBS36E-S3EK02000
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đầu nối M12 SICK DOS-1208-WA, part number 6043358. Ảnh và thông số được xác minh từ datasheet chính hãng SICK.
物料编码
DOS-1208-WA
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model | DOS-1208-WA |
| Part number | 6043358 |
| Connection type head A | Female connector, M12, 8-pin, angled, A-coded |
| Connection type | QUICKON connection |
| Locking plug connector | Quick screw connection |
| Locking nut material | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Cable | CAT5, CAT5e |
| Shielding | Shielded |
| Permitted cable diameter | 4 mm ... 8 mm |
| Permitted cross-section | 0.14 mm² ... 0.34 mm² |
| Current loading | 1.75 A |
| Signal type | Ethernet |
| Enclosure rating | IP67 |
| Dimensions | in mm (inch) |
物料编码: DBS36E-S3EK02000
物料编码: IMA18-10BE1ZC0K
物料编码: WTE280-2P4331
物料编码: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.