物料编码: EVC423
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đầu giắc van Murrelektronik 7000-30005-0000000, dạng BI, 2 cực + PE; điện áp tối đa 250V AC/DC và dòng tối đa 10A mỗi tiếp điểm. IP65 khi đã cắm và bắt vít.
物料编码
7000-30005-0000000
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 7000-30005-0000000 |
| Kiểu giắc | Ventilstecker Bauform BI |
| Điện áp AC tối đa | 250 V |
| Điện áp DC tối đa | 250 V |
| Dòng điện tối đa trên mỗi tiếp điểm | 10 A |
| Tiết diện dây nhỏ nhất và lớn nhất | 0.5 mm²; 1.5 mm² |
| Mô-men siết và dung sai | 0.4 Nm; ± 0.1 Nm |
| Mô-men siết vít đầu nối | 0.2 Nm |
| Ren lắp | M16 x 1.5 |
| Số cực | 2 + PE |
| Cấp bảo vệ và điều kiện | IP65; gesteckt, verschraubt |
| Vật liệu vỏ | PA |
| Vật liệu gioăng | NBR |
| Đường kính kẹp cáp nhỏ nhất và lớn nhất | 6 mm; 8 mm |
| Vít lắp | M3x31 |
| Nhiệt độ vận hành nhỏ nhất và lớn nhất | -40 °C; 90 °C |
物料编码: EVC423
物料编码: EVC151
物料编码: SAC-3P-20,0-PUR/M 8FS
物料编码: 5000-00501-2210000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.