物料编码: SHCCG8-16
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đệm cao su chống rung dẫn điện MISUMI DBGONP40250. Type: Antivibration Rubbers; Maximum Operating Load (N): 700; Application: Vibration Control
物料编码
DBGONP40250
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DBGONP40250 |
| Type | Antivibration Rubbers |
| Maximum Operating Load (N) | 700 |
| Application | Vibration Control |
| Properties | Electrical Conductivity |
| Connection Type | Tappeds, Plate Stopper Type |
| Connecting Screw M | 8 |
| Height H, Thickness T (mm) | 25 |
| Spring Constant (N/mm) | 340 |
| Hardness (Shore A) | 60 |
| Antivibration Rubber Type | Round Type |
| Material | [Nitrile Rubber] Conductive Nitrile Rubber |
| Body Color | Black |
| Applied Load (N) | 363~700 |
| O.D. D (Ø) | 40 |
物料编码: SHCCG8-16
物料编码: SHCCG6-16
物料编码: B7004
物料编码: BUNM12
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.