物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Module ngõ vào số ABB DI810. Product Net Depth / Length: 102 mm; Product Net Height: 119 mm.
物料编码
DI810
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DI810 |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Mã định danh ABB | 3BSE008508R1 |
| Mã hàng theo CRM | DI810 |
| Model ABB | DI810 |
| Nhóm sản phẩm | Linh kiện/bo mạch công nghiệp |
| Điện áp | 04 V |
| Product Net Depth / Length | 102 mm |
| Ghi chú xác minh | Thông tin được lấy từ dữ liệu CRM hiện có; TESFA sẽ đối chiếu lại mã hàng/cấu hình trước khi báo giá. |
| Product Net Height | 119 mm |
| Product Net Width | 45 mm |
| Product Net Weight | 0.2 kg |
| Channel Type | DI |
| Number of Input Channels | 16 |
| RoHS Information | Following EU Directive 2011/65/EU |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Number of Batteries | 0 |
| SCIP | d273ab7e-2082-4b85-a7f0-74b61ce8727c Estonia |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.