物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Điện trở xả ABB 3AUA0000101974. Product Net Depth / Length: 0.11 mm; Product Net Height: 0.11 mm.
物料编码
3AUA0000101974
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3AUA0000101974 |
| Mã định danh ABB | 3AUA0000101974 |
| ABB Type Designation | DISCHARGING RESISTORS 2 PCS KIT |
| Frame Size | Spare_Parts |
| Gross Volume | 0 m³ |
| Gross Weight | 0.12 kg |
| Invoice Description | DISCHARGING RESISTOR KIT |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Depth / Length | 0.11 mm |
| Package Level 1 Gross Weight | 0.12 kg |
| Package Level 1 Height | 0.11 mm |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Package Level 1 Width | 0.11 mm |
| Part Type | New |
| Product Name | DISCHARGING RESISTOR KIT |
| Product Net Depth / Length | 0.11 mm |
| Product Net Height | 0.11 mm |
| Product Net Weight | 0.12 kg |
| Product Net Width | 0.11 mm |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | POWER RESISTOR 4.7 KOHM, 66W 2PC. |
| UNSPSC | 39121000 |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.