物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Module ngõ ra số ABB DO820. Product Net Depth / Length: 102 mm; Product Net Height: 119 mm.
物料编码
DO820
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DO820 |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Mã định danh ABB | 3BSE008514R1 |
| Mã hàng theo CRM | DO820 |
| Model ABB | DO820 |
| Nhóm sản phẩm | Rơ le |
| Điện áp | 250 V |
| Product Net Depth / Length | 102 mm |
| Ghi chú xác minh | Thông tin được lấy từ dữ liệu CRM hiện có; TESFA sẽ đối chiếu lại mã hàng/cấu hình trước khi báo giá. |
| Product Net Height | 119 mm |
| Product Net Width | 45 mm |
| Product Net Weight | 0.3 kg |
| Channel Type | DO |
| Number of Output Channels | 8 |
| RoHS Information | Following EU Directive 2011/65/EU |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Number of Batteries | 0 |
| SCIP | 34b9d698-c231-40bd-b377-faa45bcee434 Estonia |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.