物料编码: ME96SSRB-MB
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Kyoritsu KEW 1109S là đồng hồ vạn năng kim đo điện áp AC/DC, dòng DC, điện trở và hFE. Máy có thang điện áp tới 1000 V, thang dòng DC tới 250 mA, sử dụng hai pin AA và một pin 9 V theo tài liệu hãng.
物料编码
1109S
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1109S |
| Hãng | Kyoritsu |
| Loại thiết bị | Đồng hồ vạn năng kim |
| Thang điện áp DC | 0,1 / 0,5 / 2,5 / 10 / 50 / 250 / 1000 V |
| Độ chính xác điện áp DC | ±3% toàn thang, độ nhạy 20 kΩ/V |
| Thang điện áp AC | 10 / 50 / 250 / 1000 V |
| Độ chính xác điện áp AC | ±3% toàn thang, độ nhạy 9 kΩ/V |
| Thang dòng DC | 50 µA / 2,5 / 25 / 250 mA |
| Độ chính xác dòng DC | ±3% toàn thang |
| Thang điện trở | 2 kΩ / 20 kΩ / 2 MΩ / 20 MΩ |
| Độ chính xác điện trở | ±3% chiều dài thang |
| Dải decibel | -10 đến +62 dB |
| hFE | 0–1000, sử dụng thang Ω×10 |
| Nguồn pin | R6 AA 1,5 V ×2 và 6F22 9 V ×1 |
| Kích thước L×W×D | 150 ×100 ×47 mm |
| Khối lượng xấp xỉ | 330 g |
| Que đo theo hãng | 7066A |
| Cầu chì theo hãng | 8901, 0,5 A/250 V |
物料编码: ME96SSRB-MB
物料编码: METSEPM2120
物料编码: 3005A
物料编码: 3288
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.