物料编码: IFS203
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Multifunction display for monitoring analogue standard signals, DISPLAY/AX460/PNP OUT/AC/DC. Mã IFM DX2042; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
物料编码
DX2042
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | DX2042 |
| Housing | rectangular |
| Dimensions [mm] | 48 x 112 x 116 |
| Application | displaying and monitoring analogue signals; e.g. pressure sensors, temperature sensors or flow sensors |
| Frequency AC [Hz] | 50...60 |
| Operating voltage [V] | 115...230 AC / 18...30 DC |
| Current consumption [mA] | 100 |
| Number of inputs and outputs | Number of analogue inputs: 2; Number of digital outputs: 4 |
| Number of analogue inputs | 2; (Spannungs- oder Stromeingang) |
| Analogue input (current) [mA] | 0...20 |
| Analogue input (voltage) [V] | -10...10 |
| Resolution of analogue input | 16 bit |
| Precision analogue input [%] | 0,1 |
| Number of digital outputs | 4 |
| Overload protection | yes |
| Ambient temperature [°C] | -20...60 |
| Storage temperature [°C] | -25...70 |
| Protection | IP 65 |
| Protection rating terminals | IP 20 |
| EMC | EN 61000-6-2; EN 61000-6-3; EN 61000-6-4 |
| Weight [g] | 350.5 |
| Type of mounting | installation in panels or panel cutouts; (panel cutout: 91 x 43 mm) |
| Materials | housing: Noryl UL94-V-0 |
物料编码: IFS203
物料编码: EVT406
物料编码: IG5526
物料编码: II5961
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.