物料编码: HYT-1004
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Terminal EtherCAT nhận hai tín hiệu dòng analog 4–20 mA, độ phân giải 12 bit, kiểu single-ended. Thông số và ảnh đối chiếu theo mã EL3052 trên trang Beckhoff.
物料编码
EL3052
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Số đầu vào | 2 (single-ended) |
| Nguồn cấp | via the E-bus |
| Dòng tín hiệu | 4…20 mA |
| Điện trở trong | typ. 85 Ω |
| Tần số cắt bộ lọc | 1 kHz |
| Thời gian chuyển đổi | 0.625 ms default setting, configurable, multiplex |
| Độ phân giải | 12 bit (16 bit presentation incl. sign) |
| Sai số đo | < ±0.3% (relative to full scale value) |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/signal voltage) |
| Dòng tiêu thụ E-bus | typ. 130 mA |
| Độ rộng ảnh quá trình | inputs: 8 byte |
| Tính năng đặc biệt | standard and compact process image, activatable FIR/IIR filters, limit value monitoring |
| Khối lượng | approx. 60 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…+60°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40…+85°C |
| Cấp bảo vệ/vị trí lắp | IP20/variable |
物料编码: HYT-1004
物料编码: HYT-304
物料编码: HYT-604
物料编码: EK1122
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.