物料编码: HYT-304
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Terminal EtherCAT làm giao diện PROFINET RT Device với hai cổng RJ45; không phải switch Ethernet độc lập. Thông số và ảnh đối chiếu theo mã EL6631-0010 trên trang Beckhoff.
物料编码
EL6631-0010
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Công nghệ | PROFINET RT |
| Số kênh | 1 |
| Số cổng | 2 (switched) |
| Fieldbus | PROFINET RT device |
| Dung lượng dữ liệu quá trình tối đa | 1 kbyte input/1 kbyte output data |
| Giao diện Ethernet | 100BASE-TX Ethernet with 2 x RJ45 |
| Chiều dài cáp | up to 100 m twisted pair |
| Chẩn đoán phần cứng | status LEDs |
| Nguồn cấp | via the E-bus |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/Ethernet) |
| Giao thức | RT |
| Cấu hình | via EtherCAT master |
| Dòng tiêu thụ E-bus | typ. 400 mA |
| Tính năng đặc biệt | LLDP, SNMP, ; Conformance Class B, ; max. 15 RT devices, ; min. 1 ms RT cycle |
| Khối lượng | approx. 75 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…55°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -25…+85°C |
| Cấp bảo vệ/vị trí lắp | IP20/see documentation |
物料编码: HYT-304
物料编码: HYT-604
物料编码: EK1122
物料编码: EL6631
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.