物料编码: 016D6080
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Element for expansion valve, TE 5, R404A/R507A 067B3342 + 067B2792. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của DANFOSS.
物料编码
067B3342 + 067B2792
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Characteristic | Value |
| Approval | EAC LLC CDC TYSK |
| Body material | Brass |
| Capillary tube length [in] | 118.0 in |
| Capillary tube length [mm] | 3000 mm |
| China RoHS compliance | Yes |
| Contains batteries | No |
| DG Indicator Profile | Other Dangerous Goods |
| Equalization connection type | Flare |
| Equalization size [in] | 1/4 in |
| EU RoHS compliance | Yes with exemptions |
| EU RoHS exemption clause | 6(c) |
物料编码: 016D6080
物料编码: 016D6065
物料编码: 032U7140
物料编码: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.