物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Giác hút kèm đầu nối FESTO VASB-55-1/4-PUR-B. Height compensator for suction cup: 20 mm; Kích thước danh nghĩa: 4 mm; Suction cup diameter: 55 mm.
物料编码
VASB-55-1/4-PUR-B
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VASB-55-1/4-PUR-B |
| Mã vật tư FESTO | 1396063 |
| Height compensator for suction cup | 20 mm |
| Kích thước danh nghĩa | 4 mm |
| Suction cup diameter | 55 mm |
| Suction cup volume | 30.4 cm³ |
| Effective suction diameter | 44.7 mm |
| Position of connection | On top |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Suction cup shape | Round protective bellows 1.5-fold |
| Áp suất làm việc | -0.095 MPa...0 MPa -0.95 bar...0 bar -13.775 psi...0 psi |
| Nominal operating pressure | -0.07 MPa -0.7 bar -10.15 psi |
| Môi chất làm việc | Atmospheric air based on ISO 8573-1:2010 [7:-:-] |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-A1-L |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...60 °C |
| Holding force at nominal operating pressure | 110 N |
| Khối lượng sản phẩm | 39 g |
| Type of mounting | Via vacuum port |
| Vacuum connection | G1/4 |
| Màu sắc | Blue |
| Độ cứng Shore | 60 +/-5 |
| Material screwed plug | Die-cast zinc |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material suction cup | PUR |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.