物料编码: TK BR 53
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

HRT 96M/P-1630-800-41 Leuze, part number 50080047. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
物料编码
HRT 96M/P-1630-800-41
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model | HRT 96M/P-1630-800-41 |
| Part number Leuze | 50080047 |
| Series | 96 |
| Operating principle | Diffuse reflection principle with background suppression |
| Operating range | Guaranteed operating range |
| Operating range, white 90% | 0.1 ... 0.8 m |
| Operating range, gray 18% | 0.1 ... 0.77 m |
| Operating range, black 6% | 0.1 ... 0.73 m |
| Operating range limit, white 90% | 0.1 ... 1.2 m |
| Operating range limit, gray 18% | 0.1 ... 1.14 m |
| Operating range limit, black 6% | 0.1 ... 1.05 m |
| Operating range limit | Typical operating range |
| Light source | LED, Red |
| Supply voltage U B | 10 ... 30 V, DC |
| Residual ripple | 0 ... 15 %, From U B |
| Open-circuit current | 0 ... 50 mA |
| Number of digital switching outputs | 2 Piece(s) |
| Type | Digital switching output |
| Switching element | Transistor, PNP |
| Switching principle | Light switching |
| Switching principle | Dark switching |
| Switching frequency | 300 Hz |
| Number of connections | 1 Piece(s) |
| Type of connection | Connector |
| Thread size | M12 |
| Material | Metal |
物料编码: TK BR 53
物料编码: HT55C/LG-200-M12
物料编码: PRK 18/24 DL.46
物料编码: LE55CI.H2O/4P-200-M12
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.