物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

HRTR 55/66-XL,200-S12 50107498. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của LEUZE.
物料编码
50107498
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Series | 55 |
| Operating principle | Diffuse reflection principle with background suppression |
| Special version | All stainless steel housing Extra long light spot (XL) |
| Operating range | Guaranteed operating range |
| Operating range, white 90% | 0.005 ... 0.1 m |
| Operating range, gray 18% | 0.005 ... 0.09 m |
| Operating range, black 6% | 0.005 ... 0.08 m |
| Operating range limit | 0.005 ... 0.1 m (typical operating range) |
| Beam path | Divergent |
| Light source | LED, Red |
| Wavelength | 620 nm |
| Transmitted-signal shape | Pulsed |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: TK BR 53
物料编码: HT55C/LG-200-M12
物料编码: PRK 18/24 DL.46
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.