物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Single-phase230VAC(50Hz), Three-phase400VAC, Three-phase380VAC ●For use in Europe/Low GWP Refrigerant Refrigerants: R1234yf(HFO), R454C(HFC) ●For use in Asia and Oceania Refrigerant: R134a (HFC), R410A (HFC)
物料编码
IDFA15E1-23
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | IDFA15E1-23 |
| Size | 15E1 |
| Voltage | Single-phase 230 VAC(50 Hz) |
| Option a | Standard |
| Option b | Standard |
| Option c | Without Chinese Labels And A Chinese Operation Manual |
| Option d | Standard |
| Option e | Standard |
| Option f | Without A Heavy-duty Auto Drain |
| Option g | Without A Circuit Breaker |
| Option h | Without A Terminal Block For Power Supply,Operating And Error Signals |
| Option i | Timer Type Solenoid Valve Without Auto Drain |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Hiểu chức năng FRL, cách đối chiếu lưu lượng, áp suất, cỡ cổng và yêu cầu bôi trơn trước khi đặt bộ xử lý khí nén.